lá thăm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh giấy dùng để bỏ phiếu, thể hiện sự lựa chọn của một người trong một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử: "lá thăm" là một phiếu bầu thường được làm bằng giấy, trên đó người bỏ phiếu đánh dấu lựa chọn của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi cử tri sẽ nhận một lá thăm trước khi vào phòng bỏ phiếu.
- Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy đánh dấu vào lá thăm và bỏ vào hòm phiếu.
- Lá thăm không hợp lệ sẽ không được tính vào kết quả chung.
Các cách sử dụng nâng cao
"bỏ lá thăm": hành động thực hiện quyền bầu cử bằng cách đặt phiếu bầu vào hòm phiếu.
- Người dân nên tích cực đi bỏ lá thăm để lựa chọn người đại diện cho mình.
"kiểm lá thăm": quá trình đếm và xác minh các phiếu bầu sau khi bỏ phiếu kết thúc.
- Công tác kiểm lá thăm phải được tiến hành công khai, minh bạch.
Biến thể và từ gần giống
- Phiếu bầu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ vật dùng để bỏ phiếu.
- Thẻ bầu (danh từ): thường chỉ phiếu bầu có hình dạng như một tấm thẻ.
- Lá phiếu (danh từ): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lá thăm".
Từ đồng nghĩa
- Phiếu bầu: giấy tờ dùng để bỏ phiếu.
- Lá phiếu: mảnh giấy dùng trong bầu cử, bỏ phiếu.
Lưu ý
- "Lá thăm" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn ngày nay là "lá phiếu" hoặc "phiếu bầu".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh mang tính chất trang trọng, lịch sử.